學華語Kaori Dict

qín

ㄑㄧㄣˊ

CẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    用於那個義大利醬的香草可能是荷蘭芹。

    yòngyú nàge Yìdàlì jiàng de xiāngcǎo kěnéng shìhé Lán qín。

    Nhân sâm dùng trong loại sốt ý mặt này có thể là ngò gai

  • 2

    這個湯裏有胡蘿蔔、洋蔥、歐芹、芹菜和土豆。

    zhège tāng lǐ yǒu húluóbo、 yángcōng、 ōuqín、 qíncài hé tǔdòu。

    Canh soup này có cà rốt, hành, ngò, rau cần và khoai tây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芹 nghĩa là gì? · Kaori Dict