苗木
miáomù
[ㄇㄧㄠˊ ㄇㄨˋ]
MIÊU MỘC
- 1.cây non; cây non (đặc biệt là cây được trồng trong vườn ươm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
[ㄇㄧㄠˊ ㄇㄨˋ]
MIÊU MỘC
