學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
茂宜島
茂宜島
giản thể:
茂宜岛
Mào
yí
Dǎo
[ㄇㄠˋ ㄧˊ ㄉㄠˇ]
MẬU NGHI ĐẢO
1.
đảo Maui, hòn đảo thứ hai lớn nhất của quần đảo Hawaii
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
便宜
piányi
rẻ; không đắt
島
dǎo
đảo
島嶼
dǎoyǔ
đảo
不宜
bùyí
không phù hợp
事宜
shìyí
công việc
適宜
shìyí
phù hợp
便宜
biànyí
thuận tiện
半島
bàndǎo
bán đảo
逐字解
Từng chữ trong từ
茂
mậu
thick, xanh tươi, rậm rạp
宜
nghi
phù hợp, đúng, thích hợp, đúng đắn
島
đảo
đảo
記憶技巧
Mẹo nhớ
宜
NGHI (宜) – thích hợp: Dưới mái nhà (宀) đồ đạc xếp chồng ngay ngắn (且) — chỗ nào ra chỗ nấy, thích hợp, tiện NGHI.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
茂宜岛 nghĩa là gì? · Kaori Dict