學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
範本
範本
giản thể:
范本
fàn
běn
[ㄈㄢˋ ㄅㄣˇ]
PHẠM BẢN
TOCFL 7
1.
mẫu (ví dụ đáng để noi theo)
2.
template
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
本
běn
nguyên gốc; ban đầu
課本
kèběn
sách giáo khoa
本子
běnzi
sách
本來
běnlái
gốc gác
根本
gēnběn
cơ bản
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
基本
jīběn
cơ bản
範圍
fànwéi
phạm vi
逐字解
Từng chữ trong từ
範
phạm
mẫu, khuôn, quy tắc, luật
本
bản
gốc rễ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
繁本
fánběn
phiên bản chi tiết
翻本
fānběn
gỡ lại tiền (cờ bạc, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
本
BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
范本 nghĩa là gì? · Kaori Dict