學華語Kaori Dict

茶點

giản thể: 茶点

chádiǎn

ㄔㄚˊ ㄉㄧㄢˇ

TRÀ ĐIỂM

  1. 1.trà và bánh
  2. 2.điểm tâm
  3. 3.trà và dim sum

例句Câu ví dụ

  • 1

    茶點過後我們接著開會。

    chádiǎn guòhòu wǒmen jiēzhe kāihuì。

    Sau khi dùng điểm tâm nhẹ, chúng tôi tiếp tục họp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茶点 nghĩa là gì? · Kaori Dict