- 1.trà và bánh
- 2.điểm tâm
- 3.trà và dim sum

例句Câu ví dụ
- 1
茶點過後我們接著開會。
chádiǎn guòhòu wǒmen jiēzhe kāihuì。
Sau khi dùng điểm tâm nhẹ, chúng tôi tiếp tục họp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.