草包
cǎobāo
[ㄘㄠˇ ㄅㄠ]
THẢO BAO
- 1.túi làm bằng rơm đan
- 2.túi nhồi rơm
- 3.(ví von) đồ vô dụng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người vụng về

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.