學華語Kaori Dict

草木

cǎo

ㄘㄠˇ ㄇㄨˋ

THẢO MỘC

  1. 1.thực vật
  2. 2.cây cối

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們栽培草木,使它長成一定的樣子,我們教育人,使他具有一定的才能。

    wǒmen zāipéi cǎomù, shǐ tā zhǎngchéng yīdìng de yàngzi, wǒmen jiàoyù rén, shǐ tā jùyǒu yīdìng de cáinéng。

    Chúng ta trồng cây cỏ, để nó mọc thành hình dạng nhất định; chúng ta giáo dục người, để họ có năng khiếu nhất định.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

草木 nghĩa là gì? · Kaori Dict