荼
tú
[ㄊㄨˊ]
ĐỒ
- 1.cây kế
- 2.cải cúc dại (Sonchus oleraceus)
- 3.đắng (vị)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.tàn nhẫn
- 5.cỏ hoa um tùm

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 如火如荼như lửa cháy mạnh (thành ngữ)
- 荼毒giày vò
- 曼荼羅(Phật giáo) (từ mượn tiếng Phạn) mandala
- 秋荼密網cỏ hoa mùa thu, lưới dày đặc (thành ngữ); nghĩa là hình phạt nghiêm khắc và chi tiết do pháp luật quy định
- 荼毒生靈hành hạ người dân (thành ngữ)
- 達羅毗荼Dravidian (thuật ngữ chung cho người và ngôn ngữ Nam Ấn Độ)
- 食荼臥棘ăn quả đắng và nằm trên gai (thành ngữ); chia sẻ cuộc sống khó khăn của người dân thường