學華語Kaori Dict

yǒu

ㄧㄡˇ

DỬU

  1. 1.Setaria viridis
  2. 2.ác độc

例句Câu ví dụ

  • 1

    莠草易長, 惡習易染。

    yǒu cǎo yì cháng, èxí yì rǎn。

    Cỏ dại dễ mọc, thói xấu dễ nhiễm

  • 2

    我們的社會良莠不齊。

    wǒmen de shèhuì liángyǒubùqí。

    Xã hội của chúng ta có cả người chính trực lẫn kẻ gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莠 nghĩa là gì? · Kaori Dict