莫霍面
Mòhuòmiàn
[ㄇㄛˋ ㄏㄨㄛˋ ㄇㄧㄢˋ]
MẠC HOẮC DIỆN
- 1.Moho (còn gọi là sự không liên tục Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.