學華語Kaori Dict

菜系

cài

ㄘㄞˋ ㄒㄧˋ

THÁI HỆ

  1. 1.ẩm thực (địa phương)

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國有多種菜系,每個菜系都有自己特有的菜餚。

    Zhōngguó yǒu duōzhǒng càixì, měigè càixì dōu yǒu zìjǐ tèyǒu de càiyáo。

    Trung Quốc có nhiều hệ thống ẩm thực khác nhau, mỗi hệ thống đều có những món ăn đặc trưng riêng của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菜系 nghĩa là gì? · Kaori Dict