學華語Kaori Dict

菩薩

giản thể: 菩萨

ㄆㄨˊ ㄙㄚˋ

BỒ TÁT

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.(Phật giáo) Bồ tát

Cách đọc khác:PúsàBồ Tát (Phật giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在木頭上刻了一個菩薩像。

    tā zài mùtou shàng kè le yīge púsà xiàng。

    Anh ấy đã khắc một bức tượng Phật trên gỗ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

菩萨 nghĩa là gì? · Kaori Dict