學華語Kaori Dict

華沙

giản thể: 华沙

Huáshā

ㄏㄨㄚˊ ㄕㄚ

HOA SA

  1. 1.Warsaw, thủ đô của Ba Lan

例句Câu ví dụ

  • 1

    華沙比倫敦便宜嗎?

    Huáshā bǐ Lúndūn piányi ma?

    Warsaw có rẻ hơn London không

  • 2

    大使被從華沙召回。

    dàshǐ bèi cóng Huáshā zhàohuí。

    Đại sứ bị triệu hồi từ Warsaw

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華沙 nghĩa là gì? · Kaori Dict