學華語Kaori Dict

萊茵河

giản thể: 莱茵河

Láiyīn

ㄌㄞˊ ㄧㄣ ㄏㄜˊ

LAI NHÂN HÀ

例句Câu ví dụ

  • 1

    萊茵河是分隔法國和德國的界線。

    LáiyīnHé shì fēngé Fǎguó hé Déguó de jièxiàn。

    Sông Rhine là ranh giới phân chia giữa Pháp và Đức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萊茵河 nghĩa là gì? · Kaori Dict