學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
營妓
營妓
giản thể:
营妓
yíng
jì
[ㄧㄥˊ ㄐㄧˋ]
DOANH KỸ
1.
kỹ nữ quân đội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
經營
jīngyíng
tham gia (kinh doanh, v.v.); điều hành; vận hành
營養
yíngyǎng
dinh dưỡng
營業
yíngyè
kinh doanh
夏令營
xiàlìngyíng
trại hè
營造
yíngzào
xây dựng (nhà cửa)
陣營
zhènyíng
nhóm người
營救
yíngjiù
giải cứu
私營
sīyíng
thuộc sở hữu tư nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
營
doanh, dinh
trại, nhà ở quân đội
妓
kỹ, kĩ
kẻ buôn thê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
應急
yìngjí
ứng phó khẩn cấp
影集
yǐngjí
album ảnh
應激
yìngjī
căng thẳng (viết tắt của 應激反應|应激反应[ying4 ji1 fan3 ying4])
應計
yīngjì
cơ sở dồn tích (kế toán)
迎擊
yíngjī
đối mặt cuộc tấn công
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
营妓 nghĩa là gì? · Kaori Dict