學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萬博省
萬博省
giản thể:
万博省
Wàn
bó
shěng
[ㄨㄢˋ ㄅㄛˊ ㄕㄥˇ]
MẶC BÁC TỈNH
1.
tỉnh Huambo của Angola
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
萬
wàn
mười nghìn
省
shěng
tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện
千萬
qiānwàn
mười triệu
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
萬一
wànyī
phòng khi
節省
jiéshěng
tiết kiệm
博物館
bówùguǎn
bảo tàng
賭博
dǔbó
đánh bạc
逐字解
Từng chữ trong từ
萬
vạn
năm vạn
博
bác
cờ bạc
省
tỉnh
tỉnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
萬博省 nghĩa là gì? · Kaori Dict