落地
luòdì
[ㄌㄨㄛˋ ㄉㄧˋ]
LẠC ĐỊA
HSK 7-9
- 1.rơi xuống đất
- 2.được đặt xuống đất
- 3.chạm đất
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.được sinh ra
- 5.(máy bay) hạ cánh

例句Câu ví dụ
- 1
還有一堆項目,要等他簽字後才能落地。
háiyǒu yīduī xiàngmù, yào děng tā qiānzì hòu cáinéng luòdì。
Còn một đống dự án nữa, phải chờ anh ấy ký tên mới có thể triển khai
- 2
他落地時腳沒抬高,直接在沙坑邊緣踩出一個大洞。
tā luòdì shí jiǎo méi táigāo, zhíjiē zài shākēng biānyuán cǎi chū yīge dà dòng。
Khi anh ấy chạm đất, chân không nhấc cao, trực tiếp đạp tạo ra một cái lỗ lớn ở mép bể cát.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.