學華語Kaori Dict

落淚

giản thể: 落泪

luòlèi

ㄌㄨㄛˋ ㄌㄟˋ

LẠC LỆ

  1. 1.rơi nước mắt
  2. 2.khóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有人會為這個舊建築物的拆除而落淚。

    méiyǒu rén huì wèi zhège jiù jiànzhùwù de chāichú ér luòlèi。

    Không ai sẽ buồn nếu tòa nhà cũ bị phá bỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

落淚 nghĩa là gì? · Kaori Dict