學華語Kaori Dict

ㄍㄜˇ

CÁT

  1. 1.họ [Ge3]

Cách đọc khác:cây sắn dây (Pueraria lobata)

例句Câu ví dụ

  • 1

    葛蕾絲還沒有來。

    Gě lěisī hái méiyǒu lái。

    Grace vẫn chưa đến

  • 2

    葛蕾絲看起來很生氣。

    Gě lěisī kànqǐlai hěn shēngqì。

    Grace trông rất tức giận

  • 3

    格雷厄姆葛林是我最喜歡的作家之一。

    Géléi è mǔ Gě lín shì wǒ zuì xǐhuan de zuòjiā zhīyī。

    Graham Greene là một trong những tác giả mà tôi yêu thích nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

葛 nghĩa là gì? · Kaori Dict