- 1.chủ tịch hội đồng quản trị

例句Câu ví dụ
- 1
那個董事長在公司有少許地位就以為自己很厲害。
nàge dǒngshìzhǎng zài gōngsī yǒu shǎoxǔ dìwèi jiù yǐwéi zìjǐ hěn lìhai。
Người tổng giám đốc ấy tưởng rằng mình rất mạnh mẽ chỉ vì có chút địa vị trong công ty.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 長TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.