學華語Kaori Dict

董事長

giản thể: 董事长

dǒngshìzhǎng

ㄉㄨㄥˇ ㄕˋ ㄓㄤˇ

ĐỔNG SỰ TRƯỞNG

HSK 7-9N
  1. 1.chủ tịch hội đồng quản trị

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個董事長在公司有少許地位就以為自己很厲害。

    nàge dǒngshìzhǎng zài gōngsī yǒu shǎoxǔ dìwèi jiù yǐwéi zìjǐ hěn lìhai。

    Người tổng giám đốc ấy tưởng rằng mình rất mạnh mẽ chỉ vì có chút địa vị trong công ty.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

董事长 nghĩa là gì? · Kaori Dict