葬送
zàngsòng
[ㄗㄤˋ ㄙㄨㄥˋ]
TÁNG TỐNG
- 1.tổ chức lễ tang và chôn cất
- 2.đưa tiễn lần cuối
- 3.(nghĩa bóng) hủy hoại (tương lai, triển vọng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.