學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒙嘉慧
蒙嘉慧
Měng
Jiā
huì
[ㄇㄥˇ ㄐㄧㄚ ㄏㄨㄟˋ]
MÔNG GIA TUỆ
1.
Yoyo Mung (1975-), nữ diễn viên Hồng Kông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
智慧
zhìhuì
trí tuệ; thông minh
蒙
méng
che
啟蒙
qǐméng
dạy trẻ nhỏ
蒙
mēng
ngây ngất
嘉賓
jiābīn
khách quý
嘉年華
jiāniánhuá
lễ hội hóa trang (từ mượn)
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
聰慧
cōnghuì
sáng dạ; thông minh
逐字解
Từng chữ trong từ
蒙
mông, mong
che phủ
嘉
gia
tốt đẹp
慧
tuệ
sáng suốt, thông minh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒙嘉慧 nghĩa là gì? · Kaori Dict