學華語Kaori Dict

蒙娜麗莎

giản thể: 蒙娜丽莎

Méngshā

ㄇㄥˊ ㄋㄚˋ ㄌㄧˋ ㄕㄚ

MÔNG NA LỆ SA

例句Câu ví dụ

  • 1

    蒙娜麗莎有著神秘的微笑。

    MéngnàLìshā yǒuzhe shénmì de wēixiào。

    Mona Lisa có nụ cười bí ẩn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙娜丽莎 nghĩa là gì? · Kaori Dict