例句Câu ví dụ
- 1
蒜頭發芽了還能吃嗎?
suàntóu fāyá le hái néng chī ma?
Tóc củ hành mọc mầm có thể ăn được không?
- 2
蒜頭發芽了怎麼辦?
suàntóu fāyá le zěnmebàn ?
Giải pháp khi tép tỏi nảy mầm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
