學華語Kaori Dict

蒜頭

giản thể: 蒜头

suàntóu

ㄙㄨㄢˋ ㄊㄡˊ

TOÁN ĐẦU

例句Câu ví dụ

  • 1

    蒜頭發芽了還能吃嗎?

    suàntóu fāyá le hái néng chī ma?

    Tóc củ hành mọc mầm có thể ăn được không?

  • 2

    蒜頭發芽了怎麼辦?

    suàntóu fāyá le zěnmebàn ?

    Giải pháp khi tép tỏi nảy mầm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒜頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict