蒲包
púbāo
[ㄆㄨˊ ㄅㄠ]
BỒ BAO
- 1.túi làm từ cây hương bồ
- 2.quà tặng hoa quả hoặc bánh kẹo (truyền thống đựng trong túi làm từ cây hương bồ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.