例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在蓋房子。
Tāngmǔ zài gàifáng zǐ。
Tom đang xây nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.
湯姆在蓋房子。
Tāngmǔ zài gàifáng zǐ。
Tom đang xây nhà