例句Câu ví dụ
- 1
我會說一點兒蘇格蘭蓋爾語。
wǒ huì shuō yīdiǎnr Sūgélán Gàiěryǔ。
Tôi nói được một chút tiếng Gael Scotland
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
