學華語Kaori Dict

蓋爾語

giản thể: 盖尔语

Gàiěr

ㄍㄞˋ ㄦˇ ㄩˇ

CÁI NHĨ NGỮ

  1. 1.tiếng Gaelic (ngôn ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會說一點兒蘇格蘭蓋爾語。

    wǒ huì shuō yīdiǎnr Sūgélán Gàiěryǔ。

    Tôi nói được một chút tiếng Gael Scotland

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓋爾語 nghĩa là gì? · Kaori Dict