學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薄伽丘
薄伽丘
Bó
jiā
qiū
[ㄅㄛˊ ㄐㄧㄚ ㄑㄧㄡ]
BẠC GIÀ KHÂU
1.
Giovanni Boccaccio (1313-1375), nhà văn, nhà thơ, và nhà nhân văn Ý, tác giả của Mười ngày 十日談|十日谈[Shi2 ri4 Tan2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
薄弱
bóruò
yếu; mong manh
薄
báo
mỏng
丘陵
qiūlíng
đồi núi
單薄
dānbó
yếu ớt
薄
bó
ít ỏi
山丘
shānqiū
đồi
刻薄
kèbó
không tử tế
微薄
wēibó
ít ỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
薄
bạc
mỏng, nhẹ, yếu
伽
già
phát âm tiếng Phạn 'gha' trong kinh điển Phật giáo ('samgha', v.v.)
丘
khâu, gò
Quy — đồi núi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薄伽丘 nghĩa là gì? · Kaori Dict