例句Câu ví dụ
- 1
女人薄情善變。
nǚrén bóqíng shànbiàn。
Nữ giới thường đa nghi và thay đổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
女人薄情善變。
nǚrén bóqíng shànbiàn。
Nữ giới thường đa nghi và thay đổi