學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薑汁
薑汁
giản thể:
姜汁
jiāng
zhī
[ㄐㄧㄤ ㄓ]
KHƯƠNG TRẤP
1.
nước gừng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
果汁
guǒzhī
nước ép trái cây
汁
zhī
nước ép
薑
jiāng
gừng
橙汁
chéngzhī
nước ép cam
原汁原味
yuánzhīyuánwèi
nguyên bản
汁液
zhīyè
nước ép
絞盡腦汁
jiǎojìnnǎozhī
vắt óc suy nghĩ
姜
Jiāng
họ [Jiang1]
逐字解
Từng chữ trong từ
薑
khương, gừng
gừng
汁
trấp, chấp
nước ép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
僵直
jiāngzhí
cứng
將至
jiāngzhì
sắp đến
漿紙
jiàngzhǐ
bột giấy
降旨
jiàngzhǐ
ban hành chiếu chỉ
降祉
jiàngzhǐ
ban phước lành từ trời
降職
jiàngzhí
giáng chức (xuống cấp bậc thấp hơn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薑汁 nghĩa là gì? · Kaori Dict