學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
薩摩耶犬
薩摩耶犬
giản thể:
萨摩耶犬
sà
mó
yē
quǎn
[ㄙㄚˋ ㄇㄛˊ ㄧㄝ ㄑㄩㄢˇ]
TÁT MA GIA KHUYỂN
1.
Chó Samoyed
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
按摩
ànmó
mát-xa
摩擦
mócā
ma sát
摩托
mótuō
mô tơ (từ mượn)
菩薩
púsà
(Phật giáo) Bồ tát
揣摩
chuǎimó
phân tích
觀摩
guānmó
quan sát và học hỏi
獵犬
lièquǎn
chó săn; chó săn mồi
摩托車
mótuōchē
LT:輛|辆[liang4],部[bu4]
逐字解
Từng chữ trong từ
薩
tát
phát âm 'sat' trong 'bồ tát', v.v.
摩
ma
ma sát, cọ xát, mài mòn
耶
gia, da
dùng trong phiên âm
犬
khuyển
chú chó
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
薩摩耶犬 nghĩa là gì? · Kaori Dict