學華語Kaori Dict

藍牙

giản thể: 蓝牙

Lán

ㄌㄢˊ ㄧㄚˊ

LAM NHA

例句Câu ví dụ

  • 1

    藍牙已斷開。

    Lányá yǐ duànkāi。

    Bluetooth đã ngắt kết nối

  • 2

    正在等待藍牙配對。

    zhèngzài děngdài Lányá pèiduì。

    Đang chờ kết nối Bluetooth

  • 3

    藍牙耳機有延遲。

    Lányá ěrjī yǒu yánchí。

    Tai nghe Bluetooth có độ trễ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藍牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict