例句Câu ví dụ
- 1
藍牙已斷開。
Lányá yǐ duànkāi。
Bluetooth đã ngắt kết nối
- 2
正在等待藍牙配對。
zhèngzài děngdài Lányá pèiduì。
Đang chờ kết nối Bluetooth
- 3
藍牙耳機有延遲。
Lányá ěrjī yǒu yánchí。
Tai nghe Bluetooth có độ trễ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
