學華語Kaori Dict

藏文

Zàngwén

ㄗㄤˋ ㄨㄣˊ

TẠNG VĂN

  1. 1.chữ Tạng
  2. 2.ngôn ngữ viết Tạng
  3. 3.ngôn ngữ Tạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩位學者為一句意思含糊的藏文句子爭論了一番。

    liǎng wèi xuézhě wèi yījù yìsi hánhu de Zàngwén jùzi zhēnglùn le yī fān。

    Hai học giả tranh cãi về ý nghĩa của một câu tiếng Tây Tạng mơ hồ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藏文 nghĩa là gì? · Kaori Dict