學華語Kaori Dict

藥食同源

giản thể: 药食同源

yàoshítóngyuán

ㄧㄠˋ ㄕˊ ㄊㄨㄥˊ ㄩㄢˊ

DƯỢC THỰC ĐỒNG NGUYÊN

  1. 1.nghĩa đen: thực phẩm và thuốc có cùng nguồn gốc (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: không có ranh giới rõ ràng giữa thực phẩm và thuốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

藥食同源 nghĩa là gì? · Kaori Dict