學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
藩鎮
藩鎮
giản thể:
藩镇
fān
zhèn
[ㄈㄢ ㄓㄣˋ]
PHIÊN TRẤN
1.
nghĩa đen: thị trấn hàng rào
2.
khu đệm (giữa kẻ thù)
3.
hệ thống hành chính thời nhà Đường dưới quyền tổng đốc 節度使|节度使[jie2 du4 shi3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鎮
zhèn
đè xuống
鎮定
zhèndìng
bình tĩnh
城鎮
chéngzhèn
thị trấn
鎮壓
zhènyā
đàn áp
鎮靜
zhènjìng
bình tĩnh
重鎮
zhòngzhèn
(quân sự) thị trấn chiến lược
藩籬
fānlí
hàng rào
鎮守
zhènshǒu
bảo vệ
逐字解
Từng chữ trong từ
藩
phiên
rào chắn
鎮
trấn
thị trấn, chợ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
范縝
FànZhěn
Phạm Chẩn (khoảng 450-khoảng 510), triết gia từ triều Nam Tề và Lương, là người vô thần, phủ nhận giáo lý Phật giáo về nghiệp và tái sinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
藩镇 nghĩa là gì? · Kaori Dict