學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘇金達
蘇金達
giản thể:
苏金达
Sū
jīn
dá
[ㄙㄨ ㄐㄧㄣ ㄉㄚˊ]
TÔ KIM ĐẠT
1.
Sukinda, thành phố Ấn Độ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
現金
xiànjīn
tiền mặt
資金
zījīn
quỹ; vốn
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
金牌
jīnpái
huy chương vàng
美金
měijīn
đô la Mỹ; đô la Mỹ
逐字解
Từng chữ trong từ
蘇
tô, to
khôi phục, phục sinh
金
kim
vàng
達
đạt
đến, đạt được
記憶技巧
Mẹo nhớ
金
KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蘇金達 nghĩa là gì? · Kaori Dict