學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
虛擬實境
虛擬實境
giản thể:
虚拟实境
xū
nǐ
shí
jìng
[ㄒㄩ ㄋㄧˇ ㄕˊ ㄐㄧㄥˋ]
HƯ NGHĨ THỰC CẢNH
1.
thực tại ảo (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
其實
qíshí
thực ra; thực tế; thật sự
環境
huánjìng
môi trường
實際
shíjì
thực tế
事實
shìshí
sự thật
實在
shízài
thực sự
實現
shíxiàn
đạt được; thực hiện; nhận ra; làm cho xảy ra
實習
shíxí
thực hành
真實
zhēnshí
thật; chân thật
逐字解
Từng chữ trong từ
虛
hư
giả, vô giá trị
擬
nghĩ
lập draf, ý định, lên kế hoạch, đề xuất
實
thực
thật, chân thật, chắc chắn, trung thực
境
cảnh
biên giới, cương vực
記憶技巧
Mẹo nhớ
境
CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
虚拟实境 nghĩa là gì? · Kaori Dict