學華語Kaori Dict

蛇行

shéxíng

ㄕㄜˊ ㄒㄧㄥˊ

XÀ HÀNH

  1. 1.
  2. 2.trườn
  3. 3.ngoằn ngoèo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.uốn lượn

例句Câu ví dụ

  • 1

    前面那臺黑色休旅車開得像個酒駕的一樣,一直在蛇行。

    qiánmiàn nà tái hēisè xiūlǚchē kāi de xiàng gě jiǔjià de yīyàng, yīzhí zài shéxíng。

    Chiếc xe thể thao màu đen phía trước lái như một người say rượu, liên tục đi zigzag.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛇行 nghĩa là gì? · Kaori Dict