蛇行
shéxíng
[ㄕㄜˊ ㄒㄧㄥˊ]
XÀ HÀNH

例句Câu ví dụ
- 1
前面那臺黑色休旅車開得像個酒駕的一樣,一直在蛇行。
qiánmiàn nà tái hēisè xiūlǚchē kāi de xiàng gě jiǔjià de yīyàng, yīzhí zài shéxíng。
Chiếc xe thể thao màu đen phía trước lái như một người say rượu, liên tục đi zigzag.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.