學華語Kaori Dict

quán

ㄑㄩㄢˊ

QUYỀN

  1. 1.cuộn lại (như cuộn giấy)
  2. 2.co ro
  3. 3.Melania libertina
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quằn quại (như sâu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那隻流浪貓每天都蜷縮在我家門前睡覺。

    nà zhī liúlàngmāo měitiān dōu quánsuō zài wǒ jiāmén qián shuìjiào。

    Con mèo lang thang mỗi ngày đều quắp người ngủ ở trước cửa nhà tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜷 nghĩa là gì? · Kaori Dict