學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蜷縮
蜷縮
giản thể:
蜷缩
quán
suō
[ㄑㄩㄢˊ ㄙㄨㄛ]
QUYỀN SÚC
TOCFL 7
1.
cuộn mình
2.
co rúm
3.
lúm cúm
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
co ro
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縮小
suōxiǎo
giảm; bớt; co lại
縮短
suōduǎn
rút ngắn
縮水
suōshuǐ
bị co lại (khi giặt)
退縮
tuìsuō
lùi lại; co rúm
萎縮
wěisuō
héo
縮
suō
rút lại
收縮
shōusuō
rút lại
濃縮
nóngsuō
cô đặc (một chất lỏng)
逐字解
Từng chữ trong từ
蜷
quyền
trườn như giun
縮
súc
co lại, rút vào, giảm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜷缩 nghĩa là gì? · Kaori Dict