學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蟪
蟪
huì
[ㄏㄨㄟˋ]
HUỆ
1.
(ve sầu)
2.
Platypleura kaempferi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蟪蛄
huìgū
Platypleura kaempferi, một loại ve sầu
蟪蛄不知春秋
huìgūbùzhīchūnqiū
nghĩa đen: ve sầu ngắn ngày không biết xuân thu; nghĩa bóng: chỉ thấy một phần nhỏ của bức tranh lớn
逐字解
Từng chữ trong từ
蟪
huệ
một loài châu chấu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
會
huì
có thể; có kỹ năng; biết cách
回
huí
xoay vòng
匯
huì
chuyển tiền
灰
huī
tro
揮
huī
vẫy
毀
huǐ
phá hủy; hủy hoại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蟪 nghĩa là gì? · Kaori Dict