學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蟹醬
蟹醬
giản thể:
蟹酱
xiè
jiàng
[ㄒㄧㄝˋ ㄐㄧㄤˋ]
GIẢI TƯƠNG
1.
mắm cua
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
醬
jiàng
một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
醬油
jiàngyóu
nước tương
果醬
guǒjiàng
mứt
螃蟹
pángxiè
cua
XO醬
XOjiàng
nước sốt XO, một loại sốt hải sản cay được tạo ra ở Hong Kong vào những năm 1980
蟹
xiè
cua
蠏
xiè
biến thể của 蟹[xie4]
巨蟹
Jùxiè
Cự Giải (cung hoàng đạo)
逐字解
Từng chữ trong từ
蟹
giải
cua
醬
tương
món ăn dạng mứt hoặc sệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
鞋匠
xiéjiang
thợ đóng giày
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蟹酱 nghĩa là gì? · Kaori Dict