行商
hángshāng
[ㄏㄤˊ ㄕㄤ]
HÀNG THƯƠNG
- 1.nhân viên kinh doanh lưu động
- 2.thương nhân lữ hành
- 3.người bán rong
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.người bán dạo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.