學華語Kaori Dict

行善

xíngshàn

ㄒㄧㄥˊ ㄕㄢˋ

HÀNH THIỆN

TOCFL 6
  1. 1.làm việc thiện
  2. 2.từ bi

例句Câu ví dụ

  • 1

    世上有兩件事不能等:一、孝順 二、行善。

    shìshàng yǒu liǎng jiàn shì bùnéng děng: yī、 xiàoshùn èr、 xíngshàn。

    Trên thế giới có hai điều không thể chờ: một là hiếu thuận, hai là làm điều thiện.

  • 2

    不管有沒有宗教,好人都會行善,而壞人都會作惡;但要是想讓好人作惡,那就要靠宗教了。

    bùguǎn yǒuméiyǒu zōngjiào, hǎorén dūhuì xíngshàn, ér huàirén dūhuì zuòè; dàn yàoshi xiǎng ràng hǎorén zuòè, nà jiùyào kào zōngjiào le。

    Dù có tôn giáo hay không, người tốt vẫn làm điều tốt, người xấu vẫn làm điều xấu; nhưng nếu muốn người tốt làm điều xấu thì phải nhờ đến tôn giáo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行善 nghĩa là gì? · Kaori Dict