學華語Kaori Dict

行客

xíng

ㄒㄧㄥˊ ㄎㄜˋ

HÀNH KHÁCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    在做出最終決定之前,請務必對各方案進行客觀評估。

    zài zuòchū zuìzhōng juédìng zhīqián, qǐng wùbì duì gèfāng àn jìnxíng kèguān pínggū。

    Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, xin vui lòng đánh giá các phương án một cách khách quan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行客 nghĩa là gì? · Kaori Dict