例句Câu ví dụ
- 1
在做出最終決定之前,請務必對各方案進行客觀評估。
zài zuòchū zuìzhōng juédìng zhīqián, qǐng wùbì duì gèfāng àn jìnxíng kèguān pínggū。
Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, xin vui lòng đánh giá các phương án một cách khách quan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
