行情
hángqíng
[ㄏㄤˊ ㄑㄧㄥˊ]
HÀNG TÌNH
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.giá thị trường
- 2.báo giá thị trường
- 3.tình hình thị trường hiện tại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.