學華語Kaori Dict

行者

xíngzhě

ㄒㄧㄥˊ ㄓㄜˇ

HÀNH GIẢ

  1. 1.người đi bộ
  2. 2.người đi dạo
  3. 3.tăng lữ hành đạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這次旅遊行程可以單人報名,適合獨行者。

    zhè cì lǚyóu xíngchéng kěyǐ dānrén bàomíng, shìhé dúxíng zhě。

    Chuyến đi này có thể đăng ký cá nhân, phù hợp với người đi một mình.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行者 nghĩa là gì? · Kaori Dict