例句Câu ví dụ
- 1
這次旅遊行程可以單人報名,適合獨行者。
zhè cì lǚyóu xíngchéng kěyǐ dānrén bàomíng, shìhé dúxíng zhě。
Chuyến đi này có thể đăng ký cá nhân, phù hợp với người đi một mình.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
