- 1.(máy tính) (tệp văn bản) số dòng; (bảng dữ liệu hoặc bảng tính) số hàng
- 2.(Đài Loan) doanh nghiệp chưa hợp nhất (thường là doanh nghiệp nhỏ như sở hữu độc quyền hoặc hợp danh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.